số kiếp
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông nhìn vào một quả cầu pha lê trong suốt, nghĩ về số kiếp của mình.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận mệnh, số phận đã được định sẵn cho một đời người, thường được quan niệm là do nghiệp báo (karma) hay một thế lực siêu nhiên nào đó quyết định: Từ này hàm ý về một chuỗi những sự kiện, hoàn cảnh trong cuộc đời mà con người phải trải qua, có thể may mắn hoặc khổ đau, như một phần của định mệnh.
- Phần đời, cuộc sống với những thăng trầm đã được an bài: Thường dùng để nói về một cuộc đời với nhiều biến cố, đặc biệt là những điều không may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Số kiếp của bà ấy thật long đong, nhiều gian truân. (Cuộc đời bà ấy thật lận đận, nhiều khó khăn.)
- Anh ta tin rằng mọi khổ đau hiện tại đều là do số kiếp đã định. (Anh ta tin rằng mọi đau khổ hiện tại đều do số phận đã an bài.)
- Có người cho rằng số kiếp con người đã được ghi trong lòng bàn tay. (Có người cho rằng vận mệnh con người đã được ghi trong các đường chỉ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Số kiếp hẩm hiu": Chỉ một cuộc đời bất hạnh, thiếu may mắn, gặp nhiều điều không như ý.
- Bà cụ có số kiếp hẩm hiu, mất chồng, mất con từ khi còn trẻ.
- "Số kiếp đào hoa": Chỉ số phận của một người (thường là nam giới) có nhiều mối quan hệ tình cảm, được nhiều người khác giới yêu mến.
- Anh chàng ấy có số kiếp đào hoa nên lúc nào cũng có nhiều cô gái vây quanh.
- "Số kiếp an nhàn": Chỉ một cuộc đời yên ổn, không phải vất vả, lo toan nhiều.
- Cụ ông ấy hưởng số kiếp an nhàn, con cháu đều hiếu thảo, thành đạt.
Biến thể và từ gần giống
- Số phận (danh từ): Vận mệnh, điều sẽ xảy ra trong đời một người, được coi là đã được định đoạt trước. (Gần nghĩa, nhưng "số kiếp" thường thiên về quan niệm nghiệp báo, luân hồi hơn).
- Vận mệnh (danh từ): Số phận, những điều lớn lao sẽ xảy đến trong đời người. (Mang tính trang trọng, khái quát hơn).
- Định mệnh (danh từ): Số phận đã được an bài, sắp đặt một cách tất yếu, không thể thay đổi. (Nhấn mạnh tính tất yếu, không tránh được).
- Nghiệp (danh từ): Trong đạo Phật, chỉ hành động tạo tác (thân, khẩu, ý) dẫn đến quả báo tốt xấu trong hiện tại hoặc tương lai, là yếu tố then chốt tạo nên "số kiếp".
Từ đồng nghĩa
- Số mệnh: Số phận, vận mệnh.
- Căn số: Số phận từ kiếp trước định đoạt cho kiếp này (theo quan niệm nhà Phật).
- Bổn mạng: Vận mệnh chính của một đời người.
Thành ngữ liên quan
- "Sinh nghề tử nghiệp": Sinh ra đã gắn với nghề nào thì sẽ chết vì nghiệp đó. Thường dùng để nói về sự gắn bó, hoặc số phận gắn liền với một công việc, hoàn cảnh nào đó.
- Người lính đánh thuê ấy đúng là sinh nghề tử nghiệp.
- "Kiếp người là kiếp phù du": Cuộc đời con người ngắn ngủi, thoáng qua như sương mai. Thể hiện cái nhìn về tính mong manh của kiếp sống.
- "Số giàu sang cũng là số, số nghèo hèn cũng là số": Ý nói giàu sang hay nghèo hèn đều đã là số phận định sẵn, thể hiện quan niệm an phận.
Một người đàn ông nhìn vào một quả cầu pha lê trong suốt, nghĩ về số kiếp của mình.
- Vận mệnh một đời người: Số kiếp long đong.